Bảng Giá Xe Ghép 4-5-7 chỗ
Bảng giá Hà Nội ⇄ Trung tâm Hải Phòng
Áp dụng:
Hồng Bàng, Lê Chân, Ngô Quyền, Hải An, Kiến An, An Dương, An Lão, Vĩnh Bảo cùng nhiều xã, phường khác.
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| 1 ghế | 400.000đ |
| 2 ghế | 700.000đ |
| Bao xe 4 chỗ | 900.000đ |
| Bao xe 4 chỗ khứ hồi | 1.600.000đ |
| Bao xe 7 chỗ | 1.100.000đ |
| Bao xe 7 chỗ khứ hồi | 1.800.000đ |
Bảng giá Hà Nội ⇄ Thủy Nguyên, Đồ Sơn, Cát Hải
Áp dụng:
Thủy Nguyên, Đông Hải, Nam Đồ Sơn, Đồ Sơn, Dương Kinh, Nam Triệu, Lê Ích Mộc, Bạch Đằng, Tiên Lãng, Cát Hải, Bạch Long Vĩ…
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| 1 ghế | 450.000đ |
| 2 ghế | 800.000đ |
| Bao xe 4 chỗ | 1.000.000đ |
| Bao xe 4 chỗ khứ hồi | 1.800.000đ |
| Bao xe 7 chỗ | 1.200.000đ |
| Bao xe 7 chỗ khứ hồi | 1.900.000đ |
Bảng giá xe ghép Hà Nội
| Tuyến đường | 01 ghế ghép | Bao xe 5 chỗ |
| Hà Nội – Bắc Ninh | 200.000 | 360.000 |
| Hà Nội – Bắc Giang | 300.000 | 530.000 |
| Hà Nội – Lạng Sơn | 350.000 | 1.400.000 |
| Hà Nội – Hưng Yên | 250.000 | 750.000 |
| Hà Nội – Hải Dương | 300.000 | 900.000 |
| Hà Nội – Hải Phòng | 450.000 | 1.300.000 |
| Hà Nội – Quảng Ninh | 500.000 | 1.600.000 |
| Hà Nội – Hà Nam | 350.000 | 900.000 |
| Hà Nội – Nam Định | 350.000 | 1.100.000 |
| Hà Nội – Thái Bình | 400.000 | 1.100.000 |
| Hà Nội – Ninh Bình | 350.000 | 1.200.000 |
| Hà Nội – Thanh Hóa | 400.000 | 1.700.000 |
| Hà Nội – Nghệ An | 600.000 | 2.900.000 |
| Hà Nội – Hà Tĩnh | 650.000 | 3.400.000 |
| Hà Nội – Hòa Bình | 300.000 | 850.000 |
| Hà Nội – Sơn La | 700.000 | 2.600.000 |
| Hà Nội – Điện Biên | 1.000.000 | 4.400.000 |
| Hà Nội – Lai Châu | 900.000 | 3.200.000 |
| Hà Nội – Vĩnh Phúc | 250.000 | 400.000 |
| Hà Nội – Phú Thọ | 300.000 | 550.000 |
| Hà Nội – Tuyên Quang | 300.000 | 1.050.000 |
| Hà Nội – Bắc Kan | 350.000 | 1.250.000 |
| Hà Nội – Cao Bằng | 500.000 | 2.200.000 |
| Hà Nội – Thái Nguyên | 250.000 | 550.000 |
| Hà Nội – Lào Cai | 550.000 | 2.300.000 |
| Hà Nội – Yên Bái | 350.000 | 1.150.000 |
Bảng giá taxi Nội Bài
| Tuyến đường | Hà Nội đi sân bay Nội Bài | Sân bay Nội Bài về Hà Nội | Hai chiều |
| Nội Bài – Cầu Giấy | 200.000đ | 250.000đ | 450.000đ |
| Nội Bài – Hoàn Kiếm | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Ba Đình | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Tây Hồ | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Bắc Từ Liêm | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Nam Từ Liêm | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Đống Đa | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Thanh Xuân | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Hai Bà Trưng | 200.000đ | 250.000đ | 250.000đ |
| Nội Bài – Hoàng Mai | 230.000đ | 270.000đ | 270.000đ |
| Nội Bài – Hà Đông | 230.000đ | 280.000đ | 280.000đ |
| Nội Bài – Thanh Trì | 230.000đ | 280.000đ | 280.000đ |
